베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thuyên giảm" (1)
thuyên giảm
영어
동사to alleviate, to subside
Cơn đau ở chân không thuyên giảm.
The leg pain did not subside.
관련 단어 "thuyên giảm" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thuyên giảm" (1)
Cơn đau ở chân không thuyên giảm.
The leg pain did not subside.
